Super Carry Pro máy lạnh – Giá LH

Xe tải Super Carry Pro hoàn toàn mới, với diện tích thùng rộng rãi, khả năng vận hành tối ưu, là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp kinh doanh vận tải trong hiện tại và tương lai. Thoải mái và tiện nghi như một chiếc xe du lịch, Ultra Carry còn rất linh hoạt trong việc đáp ứng các nhu cầu đa dạng của người sử dụng.

An toàn:

Đèn pha được bố trí cao hơn tạo ra một tầm nhìn bao quát và giảm thiểu các tổn thương khi có va chạm nhỏ.

Xe tải Carry Pro được trang bị phanh đĩa tản nhiệt phía trước và tang trống chắc chắn ở phía sau.

Vận hành:

Thùng xe có thể linh hoạt mở ra từ 3 phía giúp cho việc tháo dỡ hàng hóa được tiến hành dễ dàng.

Bảng điều điều khiển được thiết kế theo kiểu của các nước phát triển, với ngăn chứa vật dụng và hộc đựng đồ được sắp đặt thông minh giúp nâng cao hiệu quả sử dụng

Chốt khóa ở cửa đuôi và bửng xe gia tăng sự an toàn.

Các móc ở bên ngoài cửa đuôi và bên hông bửng xe giúp cho việc buộc chặt hàng hóa thuận tiện hơn.

A protective rear frame stops shifting cargo from hitting the cabin.

Hệ thống giảm xóc trước MacPherson nhẹ và chắc chắn làm tăng độ ổn định hướng di chuyển của xe

Động cơ tráng nhôm 16 van 1.6 lít giúp đạt công suất và mô men xoắn cực đại ở số vòng quay thấp, giúp tăng cường tiết kiệm nhiên liệu. 

Lốp xe 14 inches vừa khít với mâm xe hợp kim với cấu tạo năm bu-lông gia tăng sự bền bỉ và chắc chắn.

 

Nội thất

Đệm bước chân và tay nắm hỗ trợ giúp việc ra vào cabin được dễ dàng. 

Ngăn chứa đồ thuận tiện, với hộc đựng đồ và ngăn đựng cho tài xế, có thể chứa những vật dụng nhỏ nằm trong tầm với.

  Hạng xe
Tải nhẹ
  Hộp số
5MT
  Loại
Carry Pro S
Carry Pro
KÍCH THƯỚC
  Chiều dài tổng thể
mm
4,155
  Chiều rộng tổng thể
mm
1,680
  Chiều cao tổng thể
mm
1,895
  Chiều dài cơ sở
mm
2,625
 
Khoảng cách từ trục bánh xe trước đến đầu xe
mm
700
 
Khoảng cách từ trục bánh xe   sau đến đuôi xe
mm
830
  Chiều rộng cơ sở
Trước/ Front
mm
1,435
Sau/ Rear
mm
1,435
1,435
  Chiều dài thùng
mm
2.200
  Chiều rộng thùng
mm
1.585
  Chiều cao thùng
mm
360
  Khoảng sáng gầm xe
mm
180
  Bánh kính quay tròn nhỏ nhất
m
4.9
TRỌNG LƯỢNG
  Trọng lượng xe không tải
kg
1,045 – 1,065
  Trọng lượng xe toàn tải
kg
1,950
NĂNG LỰC CHUYÊN CHỞ
  Số chỗ ngồi
người
2
  Dung tích bình xăng
lít
43
ĐỘNG CƠ
  Kiểu động cơ
G16A
  Thể tích làm việc
cm³
1,590
 
Đường kính x Hành trình làm   việc
mm
75.0 x 90.0
  Tỉ số nén
9.5
  Công suất cực đại
(HP/rpm)
68/5750
  Mô-men xoắn cực đại
(N.m/rpm)
127/4,500
  Hệ thống cung cấp nhiên liệu
MPI
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
  Loại
5 số tay
  Tỉ số truyền động
1st
 
3.652
2nd
 
1.947
3rd
 
1.423
4th
 
1000
5th
 
0.795
Số lùi/Reverse
 
3.466
Số cuối/ Final
 
5.375
KHUNG XE
  Hệ thống lái
Thanh răng và bánh răng
  Tay lái trợ lực
Không
  Hệ thống phanh
Trước
 
Đĩa tản nhiệt
Sau
 
Tang trống
  Giảm sốc
Trước
 
Độc lập kiểu Mac Pherson và lò xo cuộn
 
Sau
 
Trục cố định và van bướm
  Lốp
Trước/Sau
 
185R14C